primary amenorrhea

primary amenorrhea

A young woman consults a doctor about primary amenorrhea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng chậm kinh nguyệt lần đầu: "primary amenorrhea" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng một người (thường nữ giới) chưa kinh nguyệt lần đầu tiên (gọi là menarche) khi đã qua tuổi 18. Đây một dấu hiệu bất thường trong phát triển sinh lý, cần được chẩn đoán điều trị y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed her with primary amenorrhea after she had not started menstruating by age 18. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị chậm kinh nguyệt lần đầu sau khi chưa kinh nguyệttuổi 18.)
    • Primary amenorrhea can be caused by genetic disorders or hormonal imbalances. (Chậm kinh nguyệt lần đầu có thể do rối loạn di truyền hoặc mất cân bằng nội tiết tố gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary amenorrhea" thường được phân biệt với "secondary amenorrhea" (tình trạng mất kinh sau khi đã kinh nguyệt bình thường). Trong văn cảnh lâm sàng, bác sĩ sẽ hỏi bệnh sử làm xét nghiệm để xác định nguyên nhân cụ thể.
    • The patient's primary amenorrhea required further evaluation of her ovarian function. (Tình trạng chậm kinh nguyệt lần đầu của bệnh nhân đòi hỏi phải đánh giá thêm chức năng buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amenorrhea (danh từ): tình trạngkinh, không kinh nguyệt (bao gồm cả primary secondary).

    • Amenorrhea is a symptom, not a disease itself. (Vô kinh một triệu chứng, không phải bệnh riêng biệt.)
  • Secondary amenorrhea (danh từ): tình trạng mất kinh từ 3 tháng trở lênngười đã từng kinh nguyệt bình thường.

    • Secondary amenorrhea is often caused by stress or weight loss. (Mất kinh thứ phát thường do căng thẳng hoặc giảm cân.)
Từ đồng nghĩa
  • Delayed menarche: chậm kinh nguyệt lần đầu (thường dùng trong văn nói hoặc mô tả lâm sàng).
    • Delayed menarche is a common concern for teenage girls. (Chậm kinh nguyệt lần đầu một vấn đề thường gặpcác gái tuổi teen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.